family raphidiidae

family raphidiidae

A snakefly from the family Raphidiidae rests on a pine tree branch.

Định nghĩa

Danh từ:
Họ Raphidiidae một họ động vật chân khớp thuộc phân bộ Megaloptera, bao gồm các loài ruồi rắn (snakeflies). Đây một nhóm côn trùng đặc điểm thân dài, cánh màng đầu kéo dài giống như cổ, thường được tìm thấy trong các khu rừng ôn đới.

dụ sử dụng
  • (Họ Raphidiidae được biết đến với phần ngực trước dài ấu trùng săn mồi.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định nhiều loài trong họ Raphidiidae trên khắp châu Âu châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Raphidiidae": thuộc về họ Raphidiidae.

    • This insect belongs to the family Raphidiidae due to its unique neck structure. (Loài côn trùng này thuộc họ Raphidiidae do cấu trúc cổ độc đáo của .)
  • "classification within the family Raphidiidae": phân loại trong họ Raphidiidae.

    • The classification within the family Raphidiidae is based on wing venation and genital morphology. (Việc phân loại trong họ Raphidiidae dựa trên hệ thống gân cánh hình thái cơ quan sinh dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Raphidiid (tính từ/danh từ): thuộc về họ Raphidiidae hoặc một thành viên của họ này.

    • The raphidiid larvae are important predators in forest ecosystems. (Ấu trùng raphidiid những kẻ săn mồi quan trọng trong hệ sinh thái rừng.)
  • Snakefly (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong họ Raphidiidae, do hình dáng cổ dài giống rắn.

    • A snakefly is easily recognized by its elongated neck. (Một con ruồi rắn dễ dàng được nhận ra nhờ chiếc cổ dài của .)
Từ đồng nghĩa
  • Họ ruồi rắn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Raphidiidae.
    • Họ ruồi rắn vai trò quan trọng trong kiểm soát sâu bệnh tự nhiên. (Họ ruồi rắn vai trò quan trọng trong kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ phân loại học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến họ Raphidiidae.)